無観客
むかんきゃくmukankyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
không có khán giả
EN without an audience; crowdless; behind closed doors
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
