泥像
でいぞうdeizou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tượng đất sét
EN clay figure (buried with the dead in ancient China); earthen statue
Xem thêm: 泥象
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
