取り置く
とりおくtorioku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
để dành; để riêng ra
EN to set aside; to keep in reserve; to hold on to
Xem thêm: 取って置く
bảo quản; lưu giữ
EN to preserve; to save
cất giữ; tích trữ
EN to put in; to lay in; to stash away; to stack away; to store
giữ lại; kìm lại
EN to hold; to retain; to hold back; to keep back
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
