望むところ
のぞむところnozomutokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
điều mong muốn; điều hy vọng
EN what one desires; what one hopes for

のぞむところnozomutokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
điều mong muốn; điều hy vọng
EN what one desires; what one hopes for