回送電車
かいそうでんしゃkaisoudensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu chạy không khách
EN out-of-service car; out-of-service train; out-of-service bus; deadhead

かいそうでんしゃkaisoudensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ