何度となく
なんどとなくnandotonaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
nhiều lần; lặp đi lặp lại
EN time after time; countless times; many a time; dozens of times
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
