胸に突き刺さる
むねにつきささるmunenitsukisasaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
xúc động mạnh; chạm đến tận đáy lòng
EN to resonate emotionally (with one); to strike home (words, etc.)
đâm vào ngực
EN to stab in the chest
