簸る
ひるhiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
sàng, đãi
EN to winnow (grain)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひるhiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
sàng, đãi
EN to winnow (grain)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.