Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

この野(や)郎(ろう)

このやろうkonoyarou

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    thằng khốn; đồ tồi

    EN you bastard!; you son of a bitch!

    miệt thị

    Xem thêm: 野(や)郎(ろう)

Câu ví dụ 3

なんだこの野(や)郎(ろう)!

  • Thằng khốn này là sao hả!

Từ:なのだこの野(や)郎(ろう)

Khớp tự động

この野(や)郎(ろう)、ぶっ殺(とば)すぞ!

  • Thằng khốn này, tao giết mày!

Từ:この野(や)郎(ろう)ぶっ殺(ころ)す

Khớp tự động

つまんねえ言(い)い訳(わけ)してんじゃねえよこの野(や)郎(ろう)!

  • Đừng có mà đưa ra mấy lời bào chữa nhảm nhí đó, thằng khốn này!

Từ:言(い)い訳(わけ)この野(や)郎(ろう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục