宣明
せんめいsenmei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tuyên bố rõ ràng; sự tuyên cáo
EN stating clearly; declaration; proclamation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
