いい大人
いいおとなiiotona
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người lớn đã có tuổi; người trưởng thành đáng lẽ phải biết điều
EN (an) adult their age (should, should not, etc.); grown man (woman); person who is old enough (to know better)
Ghi chú: thường được dùng với ý mỉa mai
Xem thêm: いい年をして
