Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いい大人(おとな)

いいおとなiiotona

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    người lớn đã có tuổi; người trưởng thành đáng lẽ phải biết điều

    EN (an) adult their age (should, should not, etc.); grown man (woman); person who is old enough (to know better)

    Ghi chú: thường được dùng với ý mỉa mai

    Xem thêm: いい年(とし)をして

Câu ví dụ 1

いい大人(おとな)が寄(よ)って集(つど)って何(なに)してるの?

  • Người lớn mà lại tụ tập đông đúc ở đây làm gì thế?

Từ:いい大人(おとな)よってたかって何(なに)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục