蹄球
ていきゅうteikyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần thịt mềm trong móng guốc
EN bulb (of an animal's hoof)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていきゅうteikyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần thịt mềm trong móng guốc
EN bulb (of an animal's hoof)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.