被害者が出る
ひがいしゃがでるhigaishagaderu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
có nạn nhân; gây ra thương vong
EN to claim victims; to leave casualties

ひがいしゃがでるhigaishagaderu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
có nạn nhân; gây ra thương vong
EN to claim victims; to leave casualties