両手を突く
りょうてをつくryouteotsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
chống hai tay xuống đất; quỳ lạy; khẩn cầu
EN to place both hands on the ground (to express respect, apology or to present a request)
Xem thêm: 手を突く
