一杯食わせる
いっぱいくわせるippaikuwaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
lừa gạt; lừa đảo
EN to play a trick on; to cheat; to deceive; to dupe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
