パクる
パクるpakuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
ăn cắp; lấy trộm
EN to filch; to snatch; to pinch; to swindle; to cheat (someone out of something); to rip off
bắt giữ
EN to arrest; to nab; to round up
ăn ngấu nghiến
EN to open one's mouth wide and eat heartily; to gulp down food
