ウラー
ウラーuraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hoan hô
EN hooray; hurrah
Từ tiếng Nga
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ウラーuraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hoan hô
EN hooray; hurrah
Từ tiếng Nga
Chưa có câu ví dụ cho từ này.