中朝
ちゅうちょうchuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
Trung Quốc và Triều Tiên
EN China and North Korea; Chinese-North Korean
danh từ
triều đình
EN imperial court
triều đình Nhật Bản
EN Imperial Court (of Japan)
thời trung cổ
EN middle ages
