人目もはばからず
ひとめもはばからずhitomemohabakarazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một cách công khai; không ngại ánh nhìn của người khác
EN openly; in public; without caring what others think
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
