元期
げんきgenki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỷ nguyên
EN epoch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんきgenki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỷ nguyên
EN epoch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.