喧嘩っ早い
けんかっぱやいkenkappayai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
dễ gây gổ; nóng tính
EN quarrelsome; easy to anger; quick to lose temper
Xem thêm: 喧嘩早い
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
