テンタサン
テンタサンtentasan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự cám dỗ
EN temptation
Ghi chú: thuật ngữ Kitô giáo Nhật Bản thời kỳ đầu
Từ tiếng Bồ Đào Nha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
