虎疫
こえきkoeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tả
EN cholera
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こえきkoeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tả
EN cholera
Chưa có câu ví dụ cho từ này.