三日コロリ
みっかコロリmikkakorori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tả
EN cholera
Ghi chú: từ niềm tin rằng một người sẽ chết ba ngày sau khi mắc bệnh
Xem thêm: コレラ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
