めくりカルタ
めくりカルタmekurikaruta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mekuri karuta; trò chơi bài truyền thống Nhật Bản
EN mekuri karuta; deck of 48 (later 49) cards or the fishing game played with it, esp. popular in the late Edo period
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
