上葉
じょうようjouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùy trên
EN upper lobe (of lung); superior lobe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうようjouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùy trên
EN upper lobe (of lung); superior lobe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.