通所
つうしょtsuusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến cơ sở phúc lợi xã hội thường xuyên
EN making regular visits to a social welfare facility

つうしょtsuusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến cơ sở phúc lợi xã hội thường xuyên
EN making regular visits to a social welfare facility