襲職
しゅうしょくshuushoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tiếp nhận chức vụ
EN taking over a duty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうしょくshuushoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tiếp nhận chức vụ
EN taking over a duty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.