基礎付ける
きそづけるkisozukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đặt nền móng; tạo cơ sở
EN to lay the foundation for (e.g. a theory); to lay the basis for

きそづけるkisozukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đặt nền móng; tạo cơ sở
EN to lay the foundation for (e.g. a theory); to lay the basis for