うらむ
うらむuramu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
hận; oán hận
EN to regret
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うらむuramu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
hận; oán hận
EN to regret
Chưa có câu ví dụ cho từ này.