包有
ほうゆうhouyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
bao hàm; chứa đựng
EN inclusion; containing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうゆうhouyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
bao hàm; chứa đựng
EN inclusion; containing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.