事前分布
じぜんぶんぷjizenbunpu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân phối tiên nghiệm
EN prior probability distribution; prior distribution; prior
Xem thêm: 事前確率分布
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
