掟破り
おきてやぶりokiteyaburi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
vi phạm quy tắc; phá vỡ luật lệ
EN against the rules; breaking etiquette; illegal
khác thường; trái với lẽ thường
EN unusual; unconventional; against common sense
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
