臆度
おくたくokutaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự suy đoán; giả thuyết
EN guessing; speculation; supposition; hypothesis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
