諳んずる
そらんずるsoranzuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurungoại động từ
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
EN to memorize; to memorise; to recite from memory
Xem thêm: 諳んじる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
