画餅に帰す
がべいにきすgabeinikisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
trở nên vô ích; đổ sông đổ biển
EN to come to nothing; to end in failure; to fall through
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
