睨める
ねめるnemeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
lườm; nhìn chằm chằm
EN to glare at; to scowl at; to glower at
Xem thêm: 睨む
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
