ガンくれる
ガンくれるgankureru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ ichidan (loại くれる)
nhìn chằm chằm; lườm
EN to stare at; to glare at
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
