二次利用
にじりようnijiriyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sử dụng thứ cấp; tái sử dụng
EN secondary use; reuse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にじりようnijiriyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sử dụng thứ cấp; tái sử dụng
EN secondary use; reuse
Chưa có câu ví dụ cho từ này.