再利用
さいりようsairiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
tái sử dụng; tái chế
EN reuse; recycling
Câu ví dụ 4
再利用するの?
- Bạn sẽ tái sử dụng à?
Từ:再利用
Khớp tự động