挺幹
ていかんteikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân giả
EN caudex (of a plant)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていかんteikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân giả
EN caudex (of a plant)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.