床面
ゆかめんyukamen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bề mặt sàn
EN floor; floor surface
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆかめんyukamen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bề mặt sàn
EN floor; floor surface
Chưa có câu ví dụ cho từ này.