行方をくらます
ゆくえをくらますyukueokuramasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
mất tích; biến mất; lẩn trốn
EN to disappear; to vanish; to bolt; to go into hiding

ゆくえをくらますyukueokuramasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
mất tích; biến mất; lẩn trốn
EN to disappear; to vanish; to bolt; to go into hiding