何かの拍子
なにかのひょうしnanikanohyoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không hiểu vì lý do gì; tình cờ; do một sự việc nào đó
EN for some reason or other; somehow or other; by some chance
Ghi chú: thường dùng với 〜に hoặc 〜で
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
