被爆地
ひばくちhibakuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng bị ném bom nguyên tử
EN atomic-bombed land; bomb site
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひばくちhibakuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng bị ném bom nguyên tử
EN atomic-bombed land; bomb site
Chưa có câu ví dụ cho từ này.