試写会
ししゃかいshishakai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi chiếu thử
EN advance screening; preview; private showing; trade show

ししゃかいshishakai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ