キハーダ
キハーダkihaada
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xương hàm; nhạc cụ gõ làm từ xương hàm
EN quijada (percussion instrument); jawbone; charrasca
Từ tiếng Tây Ban Nha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
