顎骨
がっこつgakkotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xương hàm
EN jawbone; mandible
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がっこつgakkotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xương hàm
EN jawbone; mandible
Chưa có câu ví dụ cho từ này.