絞縄
こうじょうkoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây thòng lọng
EN hangman's noose; halter; rope to hang a criminal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうじょうkoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây thòng lọng
EN hangman's noose; halter; rope to hang a criminal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.