はまかんざし
はまかんざしhamakanzashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cỏ thrift; armeria maritima
EN thrift (Armeria maritima); sea thrift; sea pink
Xem thêm: アルメリア
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
